Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "người lao động" (1)
người lao động
Tiếng Anh
Danh từworker
Người lao động cần được bảo vệ.
Workers need to be protected.
Từ liên quan "người lao động" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "người lao động" (3)
Người lao động phải đóng thuế thu nhập hằng tháng.
Workers have to pay income tax every month.
Doanh nghiệp sa thải người lao động
companies lay off workers
Người lao động cần được bảo vệ.
Workers need to be protected.
